native american

native american

A Native American woman weaves a traditional basket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về người bản địa châu Mỹ hoặc văn hóa/ngôn ngữ của họ: "Native American" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến các dân tộc bản địa sốngchâu Mỹ trước khi người châu Âu đến.
  2. Danh từ:

    • Người bản địa châu Mỹ: Bất kỳ thành viên nào của các dân tộc sốngBắc hoặc Nam Mỹ trước khi người châu Âu đặt chân đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She studies Native American languages. ( ấy nghiên cứu các ngôn ngữ của người bản địa châu Mỹ.)
    • The museum has a collection of Native American art. (Bảo tàng một bộ sưu tập nghệ thuật của người bản địa châu Mỹ.)
  • Danh từ:

    • Many Native Americans live on reservations today. (Nhiều người bản địa châu Mỹ ngày nay sống trong các khu bảo tồn.)
    • He is a Native American from the Navajo tribe. (Anh ấy người bản địa châu Mỹ thuộc bộ lạc Navajo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Native American heritage": di sản của người bản địa châu Mỹ.

    • November is Native American Heritage Month in the United States. (Tháng 11 Tháng Di sản của Người bản địa châu Mỹ tại Hoa Kỳ.)
  • "Native American rights": quyền lợi của người bản địa châu Mỹ.

    • The government has recognized Native American rights to land and resources. (Chính phủ đã công nhận quyền lợi về đất đai tài nguyên của người bản địa châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • American Indian (danh từ/tính từ): người da đỏ châu Mỹ (một thuật ngữ hơn, nhưng vẫn được dùng phổ biến).

    • The term "American Indian" is still used in some official contexts. (Thuật ngữ "American Indian" vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh chính thức.)
  • Indigenous (tính từ): bản địa (dùng rộng rãi hơn, không chỉ riêng châu Mỹ).

    • Indigenous peoples have lived on this land for thousands of years. (Các dân tộc bản địa đã sống trên vùng đất này hàng ngàn năm.)
Từ đồng nghĩa
  • First Nations (danh từ): (thường dùng ở Canada) chỉ các dân tộc bản địa.
  • Aboriginal (tính từ/danh từ): bản địa (dùng phổ biếnÚc Canada).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "Native American", nhưng có thể dùng:
    • Trace back to: truy nguồn gốc từ.
      • Many Native American traditions trace back to ancient rituals. (Nhiều truyền thống của người bản địa châu Mỹ bắt nguồn từ các nghi lễ cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Native American way of life": lối sống của người bản địa châu Mỹ.
    • The Native American way of life is deeply connected to nature. (Lối sống của người bản địa châu Mỹ gắn bó sâu sắc với thiên nhiên.)